bureau de change

bureau de change

The traveler exchanges euros for dollars at the bureau de change.

Định nghĩa

Danh từ: - Quầy đổi tiền, văn phòng đổi ngoại tệ: "bureau de change" một địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh, nơi bạn có thể đổi tiền của một quốc gia này sang tiền của quốc gia khác (ngoại tệ). Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được dùng phổ biếncác nước châu Âu các khu vực du lịch quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần tìm một quầy đổi tiền để đổi đô la của tôi sang euro trước chuyến đi Paris.)
  • (Sân bay vài quầy đổi tiền, nhưng tỷ giá hối đoái của họ thường kém thuận lợi hơn so với trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a bureau de change": vận hành một quầy đổi tiền.
    • Many hotels operate a small bureau de change for the convenience of their guests. (Nhiều khách sạn vận hành một quầy đổi tiền nhỏ để thuận tiện cho khách của họ.)
  • "bureau de change commission": phí hoa hồng của quầy đổi tiền.
    • Always check the bureau de change commission before exchanging a large amount of money. (Luôn kiểm tra phí hoa hồng của quầy đổi tiền trước khi đổi một số tiền lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureaux de change (danh từ số nhiều): các quầy đổi tiền (dạng số nhiều của "bureau de change").
    • There are many bureaux de change located near tourist attractions. ( nhiều quầy đổi tiền nằm gần các điểm du lịch.)
  • Exchange bureau (danh từ): quầy đổi tiền (cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
    • The exchange bureau in the mall offers competitive rates. (Quầy đổi tiền trong trung tâm thương mại đưa ra tỷ giá cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency exchange: sự đổi ngoại tệ (thường chỉ dịch vụ, không phải địa điểm).
  • Money changer: người đổi tiền hoặc quầy đổi tiền (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Foreign exchange office: văn phòng đổi ngoại tệ (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change into: đổi sang (một loại tiền tệ khác).
    • You can change your pounds into yen at the bureau de change. (Bạn có thể đổi bảng Anh của mình sang yên tại quầy đổi tiền.)
  • Exchange for: đổi lấy (một loại tiền tệ khác).
    • I exchanged my dollars for euros at the bureau de change. (Tôi đã đổi đô la của mình lấy euro tại quầy đổi tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bureau de change". Tuy nhiên, cụm từ "rate of exchange" (tỷ giá hối đoái) thường được dùng trong ngữ cảnh này.
    • The rate of exchange at the bureau de change was better than at the bank. (Tỷ giá hối đoái tại quầy đổi tiền tốt hơn so vớingân hàng.)